Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Geylang International

Geylang International

Singapore
Singapore
CLB Bóng đá Quốc tế Geylang là một CLB bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Bedok, Singapore, tham gia giải Singapore Premier League, hạng đấu cao nhất bóng đá Singapore ...
Cho xem nhiều hơn

Geylang International Resultados mais recentes

TTG 15/05/26 07:30
Geylang International Geylang International Balestier Khalsa Balestier Khalsa
3 4
TTG 09/05/26 07:30
Young Lions Young Lions Geylang International Geylang International
2 2
TTG 02/05/26 07:30
Geylang International Geylang International Balestier Khalsa Balestier Khalsa
2 3
TTG 26/04/26 07:30
Geylang International Geylang International Lion City Sailors Lion City Sailors
0 3
TTG 19/04/26 08:20
Geylang International Geylang International Tanjong Pagar United Tanjong Pagar United
2 1
Đã hủ 12/04/26 07:30
Lion City Sailors Lion City Sailors Geylang International Geylang International
TTG 11/04/26 07:30
Tampines Rovers Tampines Rovers Geylang International Geylang International
4 3
TTG 04/04/26 07:30
Hougang United Hougang United Geylang International Geylang International
0 1
TTG 15/03/26 08:30
Geylang International Geylang International Albirex Niigata Singapore Albirex Niigata Singapore
1 0
TTG 07/03/26 07:30
Lion City Sailors Lion City Sailors Geylang International Geylang International
4 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
12
3
2
7
13:23
-10
11
0.92
Phong độ sân khách
10
4
2
4
16:19
-3
14
1.40
Phong độ tổng thể
22
7
4
11
29:42
-13
25
1.14
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
12
2
4
5
6:9
-3
10
0.83
Phong độ sân khách
10
3
5
2
10:10
0
14
1.40
Phong độ tổng thể
22
5
9
7
16:19
-3
24
1.09
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
12
2
3
6
7:14
-7
9
0.75
Phong độ sân khách
10
2
4
4
6:9
-3
10
1.00
Phong độ tổng thể
22
4
7
10
13:23
-10
19
0.86

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.32
1.08
1.60
Phút / bàn thắng ghi
68
83
56
Trên 0.5
69%
67%
70%
Trên 1.5
46%
34%
60%
Trên 2.5
19%
9%
30%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
37%
34%
40%
Đội dầu tiên ghi bàn
37%
25%
50%
Không ghi được bàn thắng
32%
34%
30%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
14%
9%
20%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.73
0.50
1.00
Ghi bàn trong 1H
55%
42%
70%
Thất bại ghi bàn 1H
46%
59%
30%
1H Bàn thắng ghi
16
6
10
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.59
0.58
0.60
Ghi bàn trong 2H
50%
59%
40%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
42%
60%
2H Bàn thắng ghi
13
7
6

Geylang International ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải vô địch quốc gia

Geylang International ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận

Geylang International là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Geylang International không ghi được bàn trong 32% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.91
1.92
1.90
Phút / bàn thủng lưới
47’
47’
47’
Giữ sạch lưới %
23%
17%
30%
Trên 0.5
78%
84%
70%
Trên 1.5
55%
59%
50%
Trên 2.5
37%
42%
30%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
4
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.86
0.75
1.00
Giữ sạch lưới 1H
9%
4%
5%
1h goals conceded
19
9
10
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.05
1.17
0.90
Giữ sạch lưới 2H
8%
4%
4%
2H Bàn thua
23
14
9

Geylang International để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải vô địch quốc gia

Geylang International để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận

Geylang International đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.23
3.00
3.50
Trên 0.5
91%
92%
90%
Trên 1.5
82%
84%
80%
Trên 2.5
64%
67%
60%
Trên 3.5
41%
25%
60%
Trên 4.5
19%
17%
20%
Trên 5.5
14%
9%
20%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
9%
10%
Dưới 1.5
19%
17%
20%
Dưới 2.5
37%
34%
40%
Dưới 3.5
60%
75%
40%
Dưới 4.5
82%
84%
80%
Dưới 5.5
87%
92%
80%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.59
1.25
2.00
Trên 0.5 1H
78%
75%
80%
Trên 1.5 1H
46%
34%
60%
Trên 2.5 1H
19%
17%
20%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
23%
25%
20%
Dưới 1.5 1H
55%
67%
40%
Dưới 2.5 1H
82%
84%
80%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.64
1.75
1.50
Trên 0.5 2H
78%
84%
70%
Trên 1.5 2H
60%
59%
60%
Trên 2.5 2H
23%
25%
20%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
23%
17%
30%
Dưới 1.5 2H
41%
42%
40%
Dưới 2.5 2H
78%
75%
80%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Geylang International đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Geylang International tổng số bàn thắng mỗi trận 3.23 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Geylang International tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Geylang International tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
55%
59%
50%
CDG cả hai hiệp
19%
17%
20%
CDG và thắng
19%
17%
20%
CDG và hòa
10%
9%
10%
CDG và thua
28%
34%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
50%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
14%
17%
10%
CDG và trên 3.5 (có/có)
37%
25%
50%
CDG và trên 3.5 (không/có)
5%
0%
10%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
37%
34%
40%
CDG 2H
37%
42%
30%
CDG 1H và 2H (có/có)
19%
17%
20%
CDG 1H và 2H (có/không)
19%
17%
20%
CDG 1H và 2H (không/có)
19%
25%
10%
CDG 1H và 2H (không/không)
46%
42%
50%

Geylang International đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Geylang International ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Geylang International ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
19%
14%
5%
11 - 20 phút
28%
10%
19%
21 - 30 phút
50%
14%
37%
31 - 40 phút
32%
23%
14%
41 - 50 phút
41%
19%
23%
51 - 60 phút
23%
10%
14%
61 - 70 phút
32%
14%
19%
71 - 80 phút
28%
10%
19%
81 - 90+ phút
55%
23%
46%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
28%
19%
14%
31 - 45+ phút
60%
19%
46%
46 - 60+ phút
46%
28%
23%
46 - 60 phút
50%
23%
28%
61 - 75 phút
46%
23%
28%
76 - 90+ phút
60%
23%
55%

Geylang International ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Geylang International chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Geylang International chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Geylang International ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Geylang International chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Geylang International chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
82%
84%
80%
+1.5
69%
67%
70%
+0.5
50%
42%
60%
-0.5
32%
25%
40%
-1.5
14%
0%
30%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
91%
100%
80%
+0.5
69%
59%
80%
-0.5
23%
17%
30%
-1.5
5%
0%
10%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
78%
75%
80%
+0.5
55%
50%
60%
-0.5
19%
17%
20%
-1.5
5%
0%
10%

Geylang International ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Geylang International ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Geylang International ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.09
4.42
3.70
Đội thẻ trung bình
1.95
2.17
1.70
Thẻ chống lại trung bình %
2.14
2.25
2.00
Chiến thắng
46%
50%
40%
Chấp +1.5
69%
67%
70%
Chấp +0.5
60%
59%
60%
Chấp -0.5
46%
50%
40%
Chấp -1.5
19%
25%
10%
Trên 0.5
96%
92%
100%
Trên 1.5
91%
92%
90%
Trên 2.5
78%
84%
70%
Trên 3.5
46%
59%
30%
Trên 4.5
46%
59%
30%
Trên 5.5
32%
34%
30%
Trên 6.5
19%
17%
20%
Trên 7.5
5%
9%
0%
Tổng Thẻ
90
53
37
Cao nhất trong một trận
8
8
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.23
1.25
1.20
Đội thẻ trung bình 1H
0.55
0.50
0.60
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.68
0.75
0.60
Chiến thắng 1H
19%
17%
20%
Chấp +1.5
91%
92%
90%
Chấp +0.5
64%
59%
70%
Chấp -0.5
19%
17%
20%
Chấp -1.5
14%
9%
20%
Trên 0.5
60%
67%
50%
Trên 1.5
41%
42%
40%
Trên 2.5
14%
17%
10%
Đội thẻ trên 0.5
32%
34%
30%
Đội thẻ trên 1.5
23%
17%
30%
Thẻ chống lại trên 0.5
46%
59%
30%
Thẻ chống lại trên 1.5
19%
17%
20%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.86
3.17
2.50
Đội thẻ trung bình 2H
1.41
1.67
1.10
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.45
1.50
1.40
Chiến thắng 2H
41%
42%
40%
Chấp +1.5
69%
67%
70%
Chấp +0.5
60%
59%
60%
Chấp -0.5
41%
42%
40%
Chấp -1.5
23%
34%
10%
Trên 0.5
91%
84%
100%
Trên 1.5
78%
84%
70%
Trên 2.5
55%
67%
40%
Trên 3.5
37%
50%
20%
Đội thẻ trên 0.5
73%
75%
70%
Đội thẻ trên 1.5
37%
50%
20%
team cards over 2.5
19%
25%
10%
Thẻ chống lại trên 0.5
78%
75%
80%
Thẻ chống lại trên 1.5
37%
42%
30%
cards against over 2.5
23%
25%
20%

Geylang International thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Geylang International có trung bình 4.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Geylang International thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Geylang International có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Geylang International thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Geylang International có trung bình 2.86 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.09
7.50
8.80
Đội phạt góc trung bình
4.23
3.83
4.70
Phạt góc chống lại trung bình
3.86
3.67
4.10
Chiến thắng
46%
34%
60%
Handicap +2.5
64%
59%
70%
Handicap +1.5
64%
59%
70%
Handicap -1.5
41%
34%
50%
Handicap -2.5
32%
25%
40%
Trên 6.5
64%
59%
70%
Trên 7.5
60%
50%
70%
Trên 8.5
32%
25%
40%
Trên 9.5
28%
25%
30%
Trên 10.5
23%
25%
20%
Trên 11.5
23%
25%
20%
Trên 12.5
23%
25%
20%
Trên 13.5
10%
9%
10%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.68
3.58
3.80
Đội phạt góc trung bình 1H
2.09
2.00
2.20
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.59
1.58
1.60
Chiến thắng 1H
46%
42%
50%
Handicap +2.5
82%
75%
90%
Handicap +1.5
82%
75%
90%
Handicap -1.5
37%
34%
40%
Handicap -2.5
23%
17%
30%
Trên 4.5
37%
34%
40%
Trên 5.5
28%
25%
30%
Trên 6.5
14%
17%
10%
Đội phạt góc trên 2.5
41%
42%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
19%
17%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
23%
25%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
19%
17%
20%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.41
3.92
5.00
Đội phạt góc trung bình 2H
2.14
1.83
2.50
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.27
2.08
2.50
Chiến thắng 2H
46%
34%
60%
Handicap +2.5
78%
75%
80%
Handicap +1.5
73%
75%
70%
Handicap -1.5
23%
25%
20%
Handicap -2.5
10%
9%
10%
Trên 4.5
55%
42%
70%
Trên 5.5
28%
25%
30%
Trên 6.5
19%
9%
30%
Đội phạt góc trên 2.5
46%
34%
60%
Đội phạt góc trên 3.5
32%
25%
40%
Phạt góc chống lại trên 2.5
46%
42%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
28%
25%
30%

Geylang International thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Geylang International có trung bình 8.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Geylang International thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Geylang International có trung bình 3.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Geylang International thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Geylang International có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Taniguchi R. FW
    10
  • 2 Hoshino S. FW
    7
  • 3 Fukashiro R. FW
    5
  • 4 Yokoyama S. MD
    5
  • 5 Bezecourt V. MD
    3
  • 6 Ogawa K. MD
    2
  • 7 Kim T. DF
    2
  • 8 Ignjatovic N. DF
    1
  • 9 Ahmad Nazari M. DF
    1
  • 10 Sulaiman S. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
GEY GEY
Đội thống kê
ALB ALB
Xếp hạng
5
1.32
Ghi bàn / trận
2.24
3
4
1.91
Thua / trận đấu
0.90
7
6
3.23
Trận bàn thắng trung bình
3.14
7
3
55%
CDG
39%
8
8
8.09
Trận phạt góc trung bình
8.19
7
5
4.23
Đội phạt góc trung bình
5.43
3
3
4.09
Trận thẻ trung bình
3.71
5
4
1.95
Đội thẻ trung bình
1.57
6

Những người ghi bàn nhiều nhất

GEY Geylang International
Taniguchi R. 9
Hoshino S. 5
Fukashiro R. 4
ALB Albirex Niigata Singapore
Nakano S. 20
Hyeonju Y. 7
Akeem A. 4

Geylang International Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 11:4 7 7
2 3 2 1 0 9:4 5 7
3 3 1 0 2 3:5 -2 3
4 3 0 0 3 2:12 -10 0
  • Playoffs

Geylang International Biệt đội

No data for selected season

CLB được thành lập vào năm 1973 với mục tiêu xây dựng một đội bóng đá thành công được nhớ đến qua các thế hệ. Họ bắt đầu thi đấu vào năm 1974, giành chiến thắng tại giải FAS Division Three League và được thăng hạng lên National Football League Division One vào năm tiếp theo. Thời kỳ hoàng kim của họ là những năm 1980 và 1990, khi giành được sáu danh hiệu liên tiếp tại giải FAS Premier League. Geylang International đã giành được 2 chức vô địch giải đấu và 1 Cup Singapore kể từ khi giải bóng đá chuyên nghiệp được thành lập vào năm 1996. Mùa giải lớn nhất của họ là năm 1996, khi trở thành đội bóng đầu tiên vô địch giải đấu và cúp FA. Họ cũng lọt vào trận chung kết Cúp FA Singapore năm 1997, Cúp Singapore năm 2001 và 2003, và trận chung kết Cúp Liên đoàn Singapore năm 2012 với vị trí Á quân. Geylang International có một traditon rivalry với CLB láng giềng gần nhất Tampines Rovers. Những trận đấu giữa hai CLB này được gọi là "trận derby phía Đông". Nhờ mối quan hệ mạnh mẽ với câu lạc bộ của J.League, Matsumoto Yamaga, người hâm mộ Nhật Bản đã được thấy cổ vũ cho Geylang International trong mối quan hệ lâu dài và thành công của họ.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Geylang International
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Geylang International
  • Viết tắt:
    GEY
  • Giám đốc:
    Ali, Noor
  • Sân vận động:
    Our Tampines Hub
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close