Geylang International
Singapore
Geylang International Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Geylang International ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải vô địch quốc gia
Geylang International ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Geylang International là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Geylang International không ghi được bàn trong 32% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Geylang International để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải vô địch quốc gia
Geylang International để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận
Geylang International đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Geylang International đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Geylang International tổng số bàn thắng mỗi trận 3.23 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Geylang International tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Geylang International tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Geylang International đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Geylang International ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Geylang International ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Geylang International ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Geylang International chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Geylang International chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Geylang International ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Geylang International chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Geylang International chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Geylang International ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Geylang International ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Geylang International ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Geylang International thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Geylang International có trung bình 4.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Geylang International thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Geylang International có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Geylang International thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Geylang International có trung bình 2.86 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Geylang International thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Geylang International có trung bình 8.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Geylang International thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Geylang International có trung bình 3.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Geylang International thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Geylang International có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Geylang International Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:4 | 5 | 7 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:12 | -10 | 0 |
- Playoffs
Geylang International Biệt đội
No data for selected season